ngải cứu
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngải cứu (Danh từ)
Cây thân cỏ thuộc họ cúc, có lá khía sâu, mặt trên nhẵn màu lục sẫm, mặt dưới màu tro, thường được sử dụng trong y học.
- 1."Ngải cứu được dùng để chữa một số bệnh về tiêu hóa."
- 2."Trong đông y, ngải cứu là nguyên liệu quan trọng trong nhiều bài thuốc."
Lưu ý khi sử dụng "ngải cứu"
Lưu ý về danh từ
"ngải cứu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngải cứu"
ngải cứu là danh từ trong tiếng Việt. Cây thân cỏ thuộc họ cúc, có lá khía sâu, mặt trên nhẵn màu lục sẫm, mặt dưới màu tro, thường được sử dụng trong y học. Ví dụ: "Ngải cứu được dùng để chữa một số bệnh về tiêu hóa."
Từ liên quan
ngả ngớn
Chỉ trạng thái hoặc hành động có phần lồ lộ, dễ dãi, hoặc thoải mái đến mức có thể gây phản cảm.
ngả vạ
Hành động làm cho cái gì đó bị đổ hoặc tự gục ngã, thường là để khiến cho mình hoặc người khác thoải mái.
ngải
Thuốc được cho là có khả năng mê hoặc hoặc làm say đắm lòng người, thường được nhắc đến trong các truyền thuyết mê tín.
ngảnh
Chỗ cong lại hoặc khúc quanh của một con đường, dòng nước.
ngấc
(Phương ngữ) từ chỉ hành động ngước hoặc ngẩng lên.
ngấm
Dần dần tiếp nhận một tác động nào đó đến mức cảm nhận rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.