ngập
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngập (Động từ)
Có nhiều và bao phủ khắp một diện tích, che lấp tất cả.
- 1."Cánh đồng ngập cỏ."
- 2."Công việc ngập đầu."
- 3."Nước ngập đường sau cơn mưa."
- 4."Mọi người ngập trong niềm vui lễ hội."
Lưu ý khi sử dụng "ngập"
Lưu ý về động từ
"ngập" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngập"
ngập là động từ trong tiếng Việt. Có nhiều và bao phủ khắp một diện tích, che lấp tất cả. Ví dụ: "Cánh đồng ngập cỏ."
Từ liên quan
ngậm tăm
Cụm từ (khẩu ngữ) chỉ trạng thái im lặng hoàn toàn, không nói một lời nào.
ngậm vành kết cỏ
Hành động ngắm nhìn và thưởng thức vẻ đẹp của một vùng quê hay cảnh sắc thiên nhiên, thường liên quan đến những trải nghiệm đơn giản, gần gũi.
ngậm đắng nuốt cay
Chịu đựng khó khăn, đau khổ mà không thể phản kháng hoặc bày tỏ cảm xúc.
ngập chìm
Từ chỉ trạng thái bị ngập sâu, thường là trong nước hoặc trong cảm xúc.
ngập lụt
Sự ngập nước do lũ lụt xảy ra, thường ở một vùng nhất định.
ngập mặn
Vùng đất thường xuyên bị ngập nước mặn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.