ngạnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngạnh (Danh từ)
Gai xương cứng ở vây ngực của một số loài cá.
- 1."Ngạnh cá trê."
- 2."Ngạnh của cá lóc có thể gây thương tích nếu không cẩn thận."
- 3."Khi bắt cá, nên chú ý đến ngạnh để tránh bị đâm."
Lưu ý khi sử dụng "ngạnh"
Lưu ý về danh từ
"ngạnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngạnh"
ngạnh là danh từ trong tiếng Việt. Gai xương cứng ở vây ngực của một số loài cá. Ví dụ: "Ngạnh cá trê."
Từ liên quan
ngại ngùng
Biểu hiện sự e ngại, không tự tin khi thực hiện một việc gì đó.
ngại ngần
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như ngần ngại.
ngạn ngữ
Câu nói, lời nói chứa đựng ý nghĩa sâu sắc, được truyền lại từ xưa (bao gồm cả tục ngữ).
ngạo
Từ được dùng để diễn tả sự khinh thường, xem thường hoặc bất chấp điều gì đó.
ngạo mạn
Tính từ chỉ sự kiêu ngạo đến mức hỗn xược, thể hiện thái độ coi thường người khác.
ngạo nghễ
Tỏ ra không chút e sợ, thể hiện sự kiêu ngạo và coi thường mọi thứ xung quanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.