ngắn ngủi
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngắn ngủi (Tính từ)
Quá ngắn hoặc ít hơn so với kỳ vọng hoặc yêu cầu.
- 1."Buông một câu ngắn ngủi."
- 2.""Trăm nghìn gửi lại tình quân, Tơ duyên ngắn ngủi có ngần ấy thôi.""
- 3."Khoảnh khắc ấy thật ngắn ngủi nhưng rất quý giá."
- 4."Cuộc sống tuy ngắn ngủi, nhưng hãy sống hết mình."
Lưu ý khi sử dụng "ngắn ngủi"
Lưu ý về tính từ
"ngắn ngủi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngắn ngủi"
ngắn ngủi là tính từ trong tiếng Việt. Quá ngắn hoặc ít hơn so với kỳ vọng hoặc yêu cầu. Ví dụ: "Buông một câu ngắn ngủi."
Từ liên quan
ngắn
Từ dùng để chỉ những hiện tượng, sự việc có thời gian diễn ra hoặc chiều dài ít hơn mức bình thường, hoặc so với những hiện tượng, sự việc khác.
ngắn gọn
Từ chỉ sự ngắn ngủi trong lời nói nhưng vẫn đầy đủ ý nghĩa.
ngắn hạn
Có thời hạn tương đối ngắn; khác với dài hạn và trung hạn.
ngắn ngủn
(Khẩu ngữ) quá ngắn, có vẻ như bị thiếu hoặc không đầy đủ.
ngắn tun hủn
(Khẩu ngữ) quá ngắn, đến mức không bình thường và có hàm ý chê bai.
ngắt
Làm cho bị đứt quãng, không còn liên tục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.