ngăm ngăm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngăm ngăm (Tính từ)
Ở mức độ hơi, không rõ ràng lắm.
- 1."Ngăm ngăm đau bụng."
- 2."Ngăm ngăm đắng."
- 3."Trời hôm nay ngăm ngăm mưa."
- 4."Vị của món ăn này ngăm ngăm chua."
Lưu ý khi sử dụng "ngăm ngăm"
Lưu ý về tính từ
"ngăm ngăm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngăm ngăm"
ngăm ngăm là tính từ trong tiếng Việt. Ở mức độ hơi, không rõ ràng lắm. Ví dụ: "Ngăm ngăm đau bụng."
Từ liên quan
ngút ngàn
Nhiều và trải rộng đến mức giống như vượt quá tầm nhìn.
ngút ngát
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như ngút ngàn, chỉ sự rộng lớn và mênh mông.
ngăm
(Phương ngữ) Hành động đe dọa, dọa nạt.
ngăn
Khoảng không gian hoặc ô được chia tách trong lòng một vật nào đó.
ngăn chặn
Hành động chặn lại ngay từ đầu để không gây ra tác hại.
ngăn cách
Hành động ngăn cách, làm cho hai hay nhiều đối tượng không còn liên kết với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.