ngăn kéo
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngăn kéo (Danh từ)
Bộ phận hình hộp có thể kéo ra hoặc đẩy vào trong bàn, tủ, hoặc các đồ nội thất khác.
- 1."Tủ có nhiều ngăn kéo."
- 2."Tôi để sách trong ngăn kéo bàn làm việc."
- 3."Cô ấy mở ngăn kéo để tìm chìa khóa."
Lưu ý khi sử dụng "ngăn kéo"
Lưu ý về danh từ
"ngăn kéo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngăn kéo"
ngăn kéo là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận hình hộp có thể kéo ra hoặc đẩy vào trong bàn, tủ, hoặc các đồ nội thất khác. Ví dụ: "Tủ có nhiều ngăn kéo."
Từ liên quan
ngăn chặn
Hành động chặn lại ngay từ đầu để không gây ra tác hại.
ngăn cách
Hành động ngăn cách, làm cho hai hay nhiều đối tượng không còn liên kết với nhau.
ngăn cấm
Cấm hoặc không cho phép thực hiện một hành động nào đó.
ngăn ngắn
Có chiều dài hơi ngắn.
ngăn ngắt
Từ dùng để chỉ mức độ ngắt, thể hiện sự phát triển hoặc độ dày đặc hơn so với 'ngắt'.
ngăn ngừa
Hành động ngăn chặn một sự việc xấu xảy ra, giữ cho những điều không mong muốn không xuất hiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.