ngăn kéo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngăn kéo (Danh từ)

Bộ phận hình hộp có thể kéo ra hoặc đẩy vào trong bàn, tủ, hoặc các đồ nội thất khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tủ có nhiều ngăn kéo."
  • 2."Tôi để sách trong ngăn kéo bàn làm việc."
  • 3."Cô ấy mở ngăn kéo để tìm chìa khóa."

Lưu ý khi sử dụng "ngăn kéo"

Lưu ý về danh từ

"ngăn kéo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngăn kéo"

ngăn kéo là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận hình hộp có thể kéo ra hoặc đẩy vào trong bàn, tủ, hoặc các đồ nội thất khác. Ví dụ: "Tủ có nhiều ngăn kéo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này