ngấm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngấm (Động từ)
Dần dần tiếp nhận một tác động nào đó đến mức cảm nhận rõ ràng.
- 1."Ngấm men say."
- 2."Chất độc ngấm vào cơ thể."
- 3."Thói quen đó đã ngấm vào máu thịt."
- 4."Cảm xúc buồn ngấm dần vào tâm trí."
Lưu ý khi sử dụng "ngấm"
Lưu ý về động từ
"ngấm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngấm"
ngấm là động từ trong tiếng Việt. Dần dần tiếp nhận một tác động nào đó đến mức cảm nhận rõ ràng. Ví dụ: "Ngấm men say."
Từ liên quan
ngải cứu
Cây thân cỏ thuộc họ cúc, có lá khía sâu, mặt trên nhẵn màu lục sẫm, mặt dưới màu tro, thường được sử dụng trong y học.
ngảnh
Chỗ cong lại hoặc khúc quanh của một con đường, dòng nước.
ngấc
(Phương ngữ) từ chỉ hành động ngước hoặc ngẩng lên.
ngấm ngoảy
Từ ít được sử dụng trong văn nói, diễn tả trạng thái khi người hoặc động vật lắc lư, di chuyển một cách nhẹ nhàng.
ngấm nguýt
(Khẩu ngữ) Lườm nguýt thể hiện sự khó chịu, ghen tị hoặc hậm hực.
ngấm nguẩy
Ít được sử dụng, tương tự như 'ngúng nguẩy'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.