ngất ngây
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngất ngây (Tính từ)
Cảm giác giống như ngây ngất, thường biểu hiện sự hạnh phúc tột độ.
- 1."Cô ấy ngất ngây trước vẻ đẹp của bức tranh."
- 2."Ngất ngây hạnh phúc khi nhận được tin tốt."
- 3."Tôi ngất ngây khi nghe bản nhạc mới của ca sĩ yêu thích."
Lưu ý khi sử dụng "ngất ngây"
Lưu ý về tính từ
"ngất ngây" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngất ngây"
ngất ngây là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác giống như ngây ngất, thường biểu hiện sự hạnh phúc tột độ. Ví dụ: "Cô ấy ngất ngây trước vẻ đẹp của bức tranh."
Từ liên quan
ngất nga ngất nghểu
Có nghĩa tương tự như ngất nghểu, nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
ngất nga ngất ngưởng
Diễn tả trạng thái phấn khởi hoặc say mê đến mức như ngất ngưởng, nhưng với mức độ cao hơn.
ngất nghểu
Có nghĩa tương tự như ngất ngưởng, chỉ trạng thái lảo đảo, không vững.
ngất ngư
Ở trong trạng thái lắc lư, nghiêng ngả như sắp đổ.
ngất ngưởng
Quá cao, gây cảm giác không vững vàng và dễ bị đổ.
ngất trời
(Khẩu ngữ) rất cao, giống như chạm tới trời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.