ngậm tăm

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngậm tăm (Động từ)

Cụm từ (khẩu ngữ) chỉ trạng thái im lặng hoàn toàn, không nói một lời nào.

Ví dụ (3)
  • 1."Biết mà đành phải ngậm tăm."
  • 2."Họ ngậm tăm không dám phản đối trước những lời chỉ trích."
  • 3."Khi bị hỏi về vấn đề đó, anh ta chỉ biết ngậm tăm."

Lưu ý khi sử dụng "ngậm tăm"

Lưu ý về động từ

"ngậm tăm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ngậm tăm"

ngậm tăm là động từ trong tiếng Việt. Cụm từ (khẩu ngữ) chỉ trạng thái im lặng hoàn toàn, không nói một lời nào. Ví dụ: "Biết mà đành phải ngậm tăm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này