ngân hàng dữ liệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngân hàng dữ liệu (Danh từ)

Tập hợp dữ liệu liên quan đến một hoặc nhiều lĩnh vực, được tổ chức theo những cách nhất định để có thể khai thác và sử dụng dễ dàng khi cần.

Ví dụ (3)
  • 1."Xây dựng ngân hàng dữ liệu tiếng Việt."
  • 2."Ngân hàng dữ liệu này giúp các nhà nghiên cứu tìm kiếm thông tin nhanh hơn."
  • 3."Chúng tôi đã phát triển ngân hàng dữ liệu lớn cho ngành y tế."

Lưu ý khi sử dụng "ngân hàng dữ liệu"

Lưu ý về danh từ

"ngân hàng dữ liệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng dữ liệu"

ngân hàng dữ liệu là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp dữ liệu liên quan đến một hoặc nhiều lĩnh vực, được tổ chức theo những cách nhất định để có thể khai thác và sử dụng dễ dàng khi cần. Ví dụ: "Xây dựng ngân hàng dữ liệu tiếng Việt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này