ngần
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngần (Danh từ)
Số lượng hoặc mức độ tương đối đã được xác định, được coi là nhiều hay ít theo cách nhìn cá nhân.
- 1."Ngần này tiền thì hơi ít."
- 2.""Trăm nghìn gửi lại tình quân, Tơ duyên ngắn ngủi có ngần ấy thôi.""
- 3."Có ngần ấy thời gian, tôi sẽ hoàn thành dự án."
Lưu ý khi sử dụng "ngần"
Lưu ý về danh từ
"ngần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngần"
ngần là danh từ trong tiếng Việt. Số lượng hoặc mức độ tương đối đã được xác định, được coi là nhiều hay ít theo cách nhìn cá nhân. Ví dụ: "Ngần này tiền thì hơi ít."
Từ liên quan
ngấy sốt
Từ ít dùng, nghĩa là giống như 'gấy sốt'.
ngầm
Từ miêu tả tính chất kín đáo, không để người khác biết.
ngầm ẩn
Từ dùng để chỉ những điều ẩn chứa bên trong mà không rõ ràng hoặc không dễ nhận thấy.
ngần ngại
Tỏ ra có sự e ngại, do dự nên chưa dám hành động hoặc phát biểu.
ngần ngừ
Từ chỉ trạng thái suy tính, lưỡng lự, chưa quyết định trong hành động.
ngầu
Nước có nhiều vẩn đục hoặc tạp chất nổi lên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.