ngành ngọn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngành ngọn (Danh từ)

Cụm từ có nghĩa tương tự như 'ngọn ngành', nhưng ít được sử dụng hơn.

Ví dụ (4)
  • 1."Ngọn ngành"
  • 2."Kể rõ ngành ngọn"
  • 3.""Nghe tường ngành ngọn tiêu hao, Lòng riêng, chàng luống lao đao thẫn thờ.""
  • 4."Cô ấy luôn muốn làm rõ ngành ngọn của câu chuyện."

Lưu ý khi sử dụng "ngành ngọn"

Lưu ý về danh từ

"ngành ngọn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngành ngọn"

ngành ngọn là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ có nghĩa tương tự như 'ngọn ngành', nhưng ít được sử dụng hơn. Ví dụ: "Ngọn ngành"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này