ngàn trùng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngàn trùng (Danh từ)

Nghĩa bóng của 'ngàn trùng' thường chỉ sự xa xăm, rộng lớn, hoặc những khoảng cách không thể vượt qua.

Ví dụ (3)
  • 1."Cánh đồng này trải dài ngàn trùng, khiến tôi cảm thấy như đang đứng giữa thiên nhiên bao la."
  • 2."Mỗi lần nhớ quê, tôi lại cảm thấy nỗi nhớ ngàn trùng tách biệt giữa tôi và gia đình."
  • 3."Chuyến đi này sẽ giúp tôi khám phá những góc nhìn mới, từ đó tôi sẽ không cảm thấy ngàn trùng giữa tôi và những nền văn hóa khác."

Lưu ý khi sử dụng "ngàn trùng"

Lưu ý về danh từ

"ngàn trùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngàn trùng"

ngàn trùng là danh từ trong tiếng Việt. Nghĩa bóng của 'ngàn trùng' thường chỉ sự xa xăm, rộng lớn, hoặc những khoảng cách không thể vượt qua. Ví dụ: "Cánh đồng này trải dài ngàn trùng, khiến tôi cảm thấy như đang đứng giữa thiên nhiên bao la."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này