ngành nghề
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngành nghề (Danh từ)
Nghề nghiệp chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
- 1."Lựa chọn ngành nghề phù hợp với sở thích là rất quan trọng."
- 2."Chuyển ngành nghề có thể mang lại nhiều cơ hội mới."
- 3."Nhiều bạn trẻ đang tìm kiếm ngành nghề tiềm năng trong tương lai."
Lưu ý khi sử dụng "ngành nghề"
Lưu ý về danh từ
"ngành nghề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngành nghề"
ngành nghề là danh từ trong tiếng Việt. Nghề nghiệp chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Lựa chọn ngành nghề phù hợp với sở thích là rất quan trọng."
Từ liên quan
ngành
Lĩnh vực hoạt động liên quan đến chuyên môn, khoa học, văn hóa hoặc kinh tế.
ngành dọc
Ngành chuyên môn có mối quan hệ từ cấp trên xuống cấp dưới trong một hệ thống tổ chức.
ngành hàng
Chủng loại hàng hóa được sản xuất và kinh doanh với quy mô lớn, nói chung.
ngành ngọn
Cụm từ có nghĩa tương tự như 'ngọn ngành', nhưng ít được sử dụng hơn.
ngào
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'nhào'.
ngào ngạt
Mùi thơm lan tỏa mạnh mẽ và kích thích khứu giác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.