ngành nghề

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngành nghề (Danh từ)

Nghề nghiệp chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Lựa chọn ngành nghề phù hợp với sở thích là rất quan trọng."
  • 2."Chuyển ngành nghề có thể mang lại nhiều cơ hội mới."
  • 3."Nhiều bạn trẻ đang tìm kiếm ngành nghề tiềm năng trong tương lai."

Lưu ý khi sử dụng "ngành nghề"

Lưu ý về danh từ

"ngành nghề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngành nghề"

ngành nghề là danh từ trong tiếng Việt. Nghề nghiệp chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Lựa chọn ngành nghề phù hợp với sở thích là rất quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này