ngân ngất
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngân ngất (Tính từ)
Chỉ trạng thái ngất nhưng ở mức độ nhẹ hơn.
- 1."Cô ấy cảm thấy ngân ngất khi nghe tin vui."
- 2."Mùa xuân, hoa nở ngân ngất trên đồi."
- 3."Non cao ngân ngất."
Lưu ý khi sử dụng "ngân ngất"
Lưu ý về tính từ
"ngân ngất" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngân ngất"
ngân ngất là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái ngất nhưng ở mức độ nhẹ hơn. Ví dụ: "Cô ấy cảm thấy ngân ngất khi nghe tin vui."
Từ liên quan
ngân khố
Kho bạc, nơi lưu trữ tiền bạc của nhà nước.
ngân nga
Âm thanh được phát ra một cách kéo dài, vang vọng.
ngân ngấn
(nước mắt) ứa ra và đọng lại quanh khóe mắt.
ngân phiếu
Chứng từ dùng để thay thế tiền mặt, thường được in với mệnh giá lớn và có thời hạn lưu hành nhất định.
ngân quĩ
Từ ít được sử dụng để chỉ quỹ tiền tệ dự trữ trong một tổ chức hoặc cơ quan.
ngân quỹ
Quỹ tiền thuộc về nhà nước hoặc một tổ chức, đoàn thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.