ngấp nga ngấp nghé
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngấp nga ngấp nghé (Động từ)
Diễn tả trạng thái không vững, như ngấp nghé nhưng có sự nhấn mạnh hơn.
- 1."Cô bé ngấp nga ngấp nghé trên chiếc xe đạp."
- 2."Con mèo ngấp nga ngấp nghé trước khi nhảy xuống đất."
Lưu ý khi sử dụng "ngấp nga ngấp nghé"
Lưu ý về động từ
"ngấp nga ngấp nghé" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngấp nga ngấp nghé"
ngấp nga ngấp nghé là động từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái không vững, như ngấp nghé nhưng có sự nhấn mạnh hơn. Ví dụ: "Cô bé ngấp nga ngấp nghé trên chiếc xe đạp."
Từ liên quan
ngấm nguẩy
Ít được sử dụng, tương tự như 'ngúng nguẩy'.
ngấm ngầm
Hành động kín đáo, không để lộ dấu hiệu cho người khác thấy.
ngấn
Nếp gấp trên da người, thường xuất hiện ở các vùng da không phải do lão hóa.
ngấp nghé
Quan tâm đến một cô gái với ý định muốn làm quen và phát triển mối quan hệ tình cảm, nhưng còn ngại ngùng.
ngất
Bị bất tỉnh đột ngột, tim ngừng đập và phổi ngừng thở trong thời gian ngắn, do thiếu máu não hoặc bị ức chế thần kinh quá mạnh.
ngất nga ngất nghểu
Có nghĩa tương tự như ngất nghểu, nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.