ngàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngàn (Danh từ)
(Văn chương) chỉ một khu rừng rộng lớn.
- 1."Vượt suối băng ngàn."
- 2."Những truyền thuyết về các vụ mất tích trong ngàn rừng vẫn được nhắc đến."
Nghĩa 2: ngàn (Danh từ)
Có nghĩa tương đương với nghìn.
- 1."Có hàng ngàn bông hoa nở rộ trong vườn."
- 2."Chúng ta đã có ngàn lý do để cảm thấy hạnh phúc."
Lưu ý khi sử dụng "ngàn"
Lưu ý về danh từ
"ngàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ngàn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngàn"
ngàn là danh từ trong tiếng Việt. (Văn chương) chỉ một khu rừng rộng lớn. Ví dụ: "Vượt suối băng ngàn."
Từ liên quan
ngài
(thường viết hoa) từ được người theo tín ngưỡng dùng để xưng hô với thần thánh, thể hiện sự kính trọng và sợ hãi.
ngài ngại
Cảm thấy hơi ngại ngùng hoặc do dự.
ngàm
Chỗ có khấc ở đầu thanh gỗ hoặc sắt, dùng để gắn chặt khớp với đầu thanh gỗ, sắt khác, nhằm đảm bảo không bị di động.
ngàn cân treo sợi tóc
Tình huống hoặc trạng thái cực kỳ nguy hiểm, không ổn định, có thể dẫn tới mất mát lớn.
ngàn ngạt
(tiếng nói) có âm thanh bị tắc nghẽn, nghe như người đang bị ngạt mũi.
ngàn thu
Ngàn thu chỉ về khoảng thời gian dài vô tận, thường dùng để thể hiện sự lâu bền, vĩnh cửu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.