ngàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngàn (Danh từ)

(Văn chương) chỉ một khu rừng rộng lớn.

Ví dụ (2)
  • 1."Vượt suối băng ngàn."
  • 2."Những truyền thuyết về các vụ mất tích trong ngàn rừng vẫn được nhắc đến."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngàn (Danh từ)

Có nghĩa tương đương với nghìn.

Ví dụ (2)
  • 1."Có hàng ngàn bông hoa nở rộ trong vườn."
  • 2."Chúng ta đã có ngàn lý do để cảm thấy hạnh phúc."

Lưu ý khi sử dụng "ngàn"

Lưu ý về danh từ

"ngàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngàn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngàn"

ngàn là danh từ trong tiếng Việt. (Văn chương) chỉ một khu rừng rộng lớn. Ví dụ: "Vượt suối băng ngàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này