ngang dọc
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngang dọc (Tính từ)
Chỉ cách bố trí theo hướng ngang và dọc trong không gian.
- 1."Bàn học của tôi có thể mở rộng ngang dọc để có đủ chỗ cho sách vở."
- 2."Căn phòng này được thiết kế với các khung cửa sổ ngang dọc rất tiện lợi."
- 3."Khi sắp xếp đồ đạc, bạn nên lưu ý đến bố cục ngang dọc để tạo không gian thoáng đãng."
Nghĩa 2: ngang dọc (Danh từ)
Một khái niệm dùng để chỉ sự sắp xếp hay tổ chức theo hai chiều ngang và dọc.
- 1."Hệ thống đường đi trong công viên được quy hoạch theo hình thức ngang dọc."
- 2."Trong mỹ thuật, việc tạo hình ngang dọc có thể làm tăng chiều sâu cho tác phẩm."
- 3."Lớp học được phân chia theo cách ngang dọc, giúp học sinh dễ dàng tìm chỗ ngồi."
Lưu ý khi sử dụng "ngang dọc"
Lưu ý về tính từ
"ngang dọc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"ngang dọc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ngang dọc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngang dọc"
ngang dọc là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ cách bố trí theo hướng ngang và dọc trong không gian. Ví dụ: "Bàn học của tôi có thể mở rộng ngang dọc để có đủ chỗ cho sách vở."
Từ liên quan
ngang bướng
Tính từ chỉ sự bướng bỉnh, cứng đầu không chịu lắng nghe người khác, mặc dù biết rõ là sai.
ngang cành bứa
Tên gọi một loại cây thuộc họ bứa, thường được trồng để lấy quả ăn, quả có vị ngọt và chua chua.
ngang dạ
(Khẩu ngữ) chỉ cảm giác hơi no, không thèm ăn, hoặc ăn không thấy ngon do đã ăn một ít thứ khác trước đó.
ngang hàng
Có cùng thứ bậc trong quan hệ gia đình hoặc xã hội.
ngang ngược
Tính từ chỉ sự ngang tàng, không tuân theo lẽ phải, thể hiện sự không quan tâm đến người khác.
ngang ngạnh
Rất bướng bỉnh, không chỉ không chịu nghe mà còn thường cố tình làm trái lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.