ngâm

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngâm (Động từ)

Hành động đọc thơ với giọng ngân nga, diễn cảm, không theo một nhịp điệu cố định.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngâm một bài thơ rất hay."
  • 2."Anh thường ngâm thơ để thư giãn vào buổi tối."
2
Động từ

Nghĩa 2: ngâm (Động từ)

(Khẩu ngữ) Chỉ việc để một vấn đề kéo dài không được xem xét hoặc giải quyết.

Ví dụ (2)
  • 1."Vụ việc bị ngâm mãi chưa được giải quyết."
  • 2."Công việc của tôi đang bị ngâm không biết đến khi nào mới xong."

Lưu ý khi sử dụng "ngâm"

Lưu ý về động từ

"ngâm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ngâm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngâm"

ngâm là động từ trong tiếng Việt. Hành động đọc thơ với giọng ngân nga, diễn cảm, không theo một nhịp điệu cố định. Ví dụ: "Ngâm một bài thơ rất hay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này