ngán
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngán (Động từ)
(Khẩu ngữ) cảm thấy ngại hoặc lo lắng đến mức sợ hãi.
- 1."Ngán đòn."
- 2."Chẳng ngán gì hết!"
- 3."Tôi ngán phải nói chuyện với người đó."
- 4."Cô ấy ngán khi phải làm bài kiểm tra."
Lưu ý khi sử dụng "ngán"
Lưu ý về động từ
"ngán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngán"
ngán là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) cảm thấy ngại hoặc lo lắng đến mức sợ hãi. Ví dụ: "Ngán đòn."
Từ liên quan
ngách
Lối đi nhỏ và hẹp trong làng xóm hoặc phố phường, thường được rẽ ra từ ngõ.
ngái
Cây nhỡ thuộc họ sung, có lá mọc đối và có lông cứng.
ngái ngủ
Cảm giác buồn ngủ, không tỉnh táo thường xảy ra khi mới thức dậy hoặc khi chưa ngủ đủ giấc.
ngán ngẩm
Cảm giác chán nản, không còn hứng thú, do đã trải qua nhiều thất vọng.
ngáng
Đoạn tre hoặc gỗ đặt nằm ngang để làm vật cản hoặc chắn đỡ.
ngáng trở
Gây cản trở, làm cho việc gì đó không thể thực hiện được hoặc khó khăn hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.