ngăn trở
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngăn trở (Động từ)
Gây trở ngại, làm cho ai đó gặp khó khăn trong việc thực hiện điều gì.
- 1."Ngăn trở công việc của người khác."
- 2."Họ luôn tìm cách ngăn trở những ý tưởng mới."
- 3."Chướng ngại vật trên đường đã ngăn trở tiến độ của dự án."
Lưu ý khi sử dụng "ngăn trở"
Lưu ý về động từ
"ngăn trở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngăn trở"
ngăn trở là động từ trong tiếng Việt. Gây trở ngại, làm cho ai đó gặp khó khăn trong việc thực hiện điều gì. Ví dụ: "Ngăn trở công việc của người khác."
Từ liên quan
ngăn ngừa
Hành động ngăn chặn một sự việc xấu xảy ra, giữ cho những điều không mong muốn không xuất hiện.
ngăn nắp
Có tổ chức, gọn gàng và ngăn nắp, mọi thứ được sắp xếp có thứ tự rõ ràng.
ngăn sông cấm chợ
Một triết lý hoặc quy định, ý nói rằng không nên làm điều gì đó nếu không có sự đồng thuận hoặc phù hợp với ngữ cảnh.
ngũ cung
Hệ thống thang âm năm bậc trong âm nhạc dân gian của một số dân tộc.
ngũ cúng
Năm loại đồ lễ dùng để cúng Phật, bao gồm nước, hương, hoa, cơm, và đèn, theo truyền thống tín ngưỡng dân gian.
ngũ cốc
Năm loại cây có hạt ăn được (kê, đậu, ngô, lúa nếp, lúa tẻ); cũng chỉ chung các loài cây có hạt được dùng làm lương thực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.