ngăn sông cấm chợ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngăn sông cấm chợ (Danh từ)

Một triết lý hoặc quy định, ý nói rằng không nên làm điều gì đó nếu không có sự đồng thuận hoặc phù hợp với ngữ cảnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần ngăn sông cấm chợ để đảm bảo không xảy ra xung đột giữa các bên."
  • 2."Ngăn sông cấm chợ không có nghĩa là không hợp tác, mà là để cùng nhau thống nhất trước khi hành động."
  • 3."Trong dự án này, tôi cảm thấy ngăn sông cấm chợ sẽ giúp chúng ta tránh được nhiều rắc rối."

Lưu ý khi sử dụng "ngăn sông cấm chợ"

Lưu ý về danh từ

"ngăn sông cấm chợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngăn sông cấm chợ"

ngăn sông cấm chợ là danh từ trong tiếng Việt. Một triết lý hoặc quy định, ý nói rằng không nên làm điều gì đó nếu không có sự đồng thuận hoặc phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ: "Chúng ta cần ngăn sông cấm chợ để đảm bảo không xảy ra xung đột giữa các bên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này