ngậm bồ hòn
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngậm bồ hòn (Động từ)
Hành động tập trung tâm trí vào một thứ nào đó, thường được sử dụng để chỉ sự nhẫn nhịn hoặc chấp nhận một tình huống khó khăn.
- 1."Mặc dù bị chê bai nhiều nhưng cô ấy vẫn ngậm bồ hòn cho qua."
- 2."Anh ta quyết định ngậm bồ hòn, không phản ứng với những lời chỉ trích từ đồng nghiệp."
- 3."Khi gặp khó khăn trong công việc, tôi thường ngậm bồ hòn và tìm cách giải quyết."
Nghĩa 2: ngậm bồ hòn (Danh từ)
Sự chịu đựng hay chấp nhận đau khổ, không phản kháng trong tình huống khó khăn.
- 1."Ngậm bồ hòn không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng đôi khi cần thiết."
- 2."Cô ấy có lòng kiên nhẫn lớn và thường xuyên phải ngậm bồ hòn khi làm việc với khách hàng."
- 3."Trong cuộc sống, xảy ra nhiều lúc chúng ta buộc phải ngậm bồ hòn."
Lưu ý khi sử dụng "ngậm bồ hòn"
Lưu ý về động từ
"ngậm bồ hòn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ngậm bồ hòn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ngậm bồ hòn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngậm bồ hòn"
ngậm bồ hòn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tập trung tâm trí vào một thứ nào đó, thường được sử dụng để chỉ sự nhẫn nhịn hoặc chấp nhận một tình huống khó khăn. Ví dụ: "Mặc dù bị chê bai nhiều nhưng cô ấy vẫn ngậm bồ hòn cho qua."
Từ liên quan
ngẫu lực
Hệ thống gồm hai lực song song có cường độ bằng nhau nhưng hướng ngược nhau.
ngẫu nhiên
Tình cờ xảy ra, không phải do các nguyên nhân bên trong quyết định.
ngậm
Nén chịu trong lòng, không nói ra được tâm sự hay cảm xúc.
ngậm bồ hòn làm ngọt
Hành động làm ngọt hoặc làm dịu đi nỗi buồn, giúp cho tâm trạng trở nên tích cực hơn.
ngậm cười nơi chín suối
Tình trạng yên bình và thanh thản sau khi kết thúc cuộc sống, thường được dùng để chỉ trạng thái của người đã mất.
ngậm hột thị
Hành động ngậm hoặc giữ một vật gì đó giữa răng và môi, thường là để thưởng thức vị ngon hoặc để tránh nuốt quá nhanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.