ngậm miệng ăn tiền

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngậm miệng ăn tiền (Động từ)

Chỉ hành động giữ im lặng hoặc không nói ra điều gì để hưởng lợi hoặc thu được lợi ích tài chính.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu anh không nói gì, có thể sẽ có người khác lấy mất cơ hội của anh."
  • 2."Việc ngậm miệng ăn tiền trong cuộc họp giúp tôi giữ được nhiều thông tin quan trọng."
  • 3."Đôi khi, im lặng lại là cách tốt nhất để bảo vệ mình trong kinh doanh."

Lưu ý khi sử dụng "ngậm miệng ăn tiền"

Lưu ý về động từ

"ngậm miệng ăn tiền" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ngậm miệng ăn tiền"

ngậm miệng ăn tiền là động từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động giữ im lặng hoặc không nói ra điều gì để hưởng lợi hoặc thu được lợi ích tài chính. Ví dụ: "Nếu anh không nói gì, có thể sẽ có người khác lấy mất cơ hội của anh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này