ngáo

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ngáo (Tính từ)

Chỉ trạng thái tâm lý không bình thường, thường liên quan đến việc sử dụng chất kích thích.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy có vẻ ngáo sau khi chơi game cả đêm."
  • 2."Cô bạn tôi lúc nào cũng rất ngáo khi không ngủ đủ giấc."
  • 3."Hôm qua, tôi thấy một người ngáo ở công viên, anh ta nói chuyện một mình."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngáo (Danh từ)

Tình trạng không tỉnh táo, tâm lý bất thường, thường do thiếu ngủ hoặc sử dụng chất kích thích.

Ví dụ (3)
  • 1."Gần đây, anh ấy gặp phải ngáo thường xuyên vì làm việc quá sức."
  • 2."Ngáo không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm giảm hiệu suất làm việc."
  • 3."Tôi không thích đi chơi với những người dễ bị ngáo."

Lưu ý khi sử dụng "ngáo"

Lưu ý về tính từ

"ngáo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"ngáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngáo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngáo"

ngáo là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái tâm lý không bình thường, thường liên quan đến việc sử dụng chất kích thích. Ví dụ: "Anh ấy có vẻ ngáo sau khi chơi game cả đêm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này