ngáo
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngáo (Tính từ)
Chỉ trạng thái tâm lý không bình thường, thường liên quan đến việc sử dụng chất kích thích.
- 1."Anh ấy có vẻ ngáo sau khi chơi game cả đêm."
- 2."Cô bạn tôi lúc nào cũng rất ngáo khi không ngủ đủ giấc."
- 3."Hôm qua, tôi thấy một người ngáo ở công viên, anh ta nói chuyện một mình."
Nghĩa 2: ngáo (Danh từ)
Tình trạng không tỉnh táo, tâm lý bất thường, thường do thiếu ngủ hoặc sử dụng chất kích thích.
- 1."Gần đây, anh ấy gặp phải ngáo thường xuyên vì làm việc quá sức."
- 2."Ngáo không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm giảm hiệu suất làm việc."
- 3."Tôi không thích đi chơi với những người dễ bị ngáo."
Lưu ý khi sử dụng "ngáo"
Lưu ý về tính từ
"ngáo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"ngáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ngáo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngáo"
ngáo là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái tâm lý không bình thường, thường liên quan đến việc sử dụng chất kích thích. Ví dụ: "Anh ấy có vẻ ngáo sau khi chơi game cả đêm."
Từ liên quan
ngán ngẩm
Cảm giác chán nản, không còn hứng thú, do đã trải qua nhiều thất vọng.
ngáng
Đoạn tre hoặc gỗ đặt nằm ngang để làm vật cản hoặc chắn đỡ.
ngáng trở
Gây cản trở, làm cho việc gì đó không thể thực hiện được hoặc khó khăn hơn.
ngáo ộp
(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ một người có hành động hoặc cách ứng xử lạ lùng, khiến người khác cảm thấy bất ngờ hoặc khó hiểu.
ngáp
Hành động há rộng miệng và thở ra thật dài, thường xảy ra khi cơ thể cảm thấy mệt mỏi hoặc buồn ngủ.
ngát
Màu sắc (thường là xanh hoặc tím) tươi sáng, dễ chịu và lan tỏa rộng rãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.