ngành

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngành (Danh từ)

Lĩnh vực hoạt động liên quan đến chuyên môn, khoa học, văn hóa hoặc kinh tế.

Ví dụ (5)
  • 1."Ngành công nghiệp"
  • 2."Ngành kinh tế"
  • 3."Ngành dệt may"
  • 4."Ngành giáo dục"
  • 5."Ngành chăm sóc sức khỏe"

Lưu ý khi sử dụng "ngành"

Lưu ý về danh từ

"ngành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngành"

ngành là danh từ trong tiếng Việt. Lĩnh vực hoạt động liên quan đến chuyên môn, khoa học, văn hóa hoặc kinh tế. Ví dụ: "Ngành công nghiệp"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này