ngăn nắp

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ngăn nắp (Tính từ)

Có tổ chức, gọn gàng và ngăn nắp, mọi thứ được sắp xếp có thứ tự rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà cửa ngăn nắp."
  • 2."Bàn làm việc của tôi luôn ngăn nắp và sạch sẽ."
  • 3."Để học hiệu quả, bạn nên giữ sách vở ngăn nắp."

Lưu ý khi sử dụng "ngăn nắp"

Lưu ý về tính từ

"ngăn nắp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "ngăn nắp"

ngăn nắp là tính từ trong tiếng Việt. Có tổ chức, gọn gàng và ngăn nắp, mọi thứ được sắp xếp có thứ tự rõ ràng. Ví dụ: "Nhà cửa ngăn nắp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này