ngang ngược
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngang ngược (Tính từ)
Tính từ chỉ sự ngang tàng, không tuân theo lẽ phải, thể hiện sự không quan tâm đến người khác.
- 1."Ăn nói ngang ngược."
- 2."Hành xử ngang ngược trước mặt mọi người."
- 3."Cô ấy luôn có những ý kiến ngang ngược mà không ai đồng tình."
Lưu ý khi sử dụng "ngang ngược"
Lưu ý về tính từ
"ngang ngược" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngang ngược"
ngang ngược là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ chỉ sự ngang tàng, không tuân theo lẽ phải, thể hiện sự không quan tâm đến người khác. Ví dụ: "Ăn nói ngang ngược."
Từ liên quan
ngang dạ
(Khẩu ngữ) chỉ cảm giác hơi no, không thèm ăn, hoặc ăn không thấy ngon do đã ăn một ít thứ khác trước đó.
ngang dọc
Chỉ cách bố trí theo hướng ngang và dọc trong không gian.
ngang hàng
Có cùng thứ bậc trong quan hệ gia đình hoặc xã hội.
ngang ngạnh
Rất bướng bỉnh, không chỉ không chịu nghe mà còn thường cố tình làm trái lại.
ngang ngửa
Tình huống hoặc sự việc có sự tương đồng về sức mạnh, không bên nào vượt trội hơn bên nào, không thắng mà cũng không thua trong một cuộc đấu tranh hoặc tranh đua.
ngang nhiên
Biểu thị sự bất chấp mọi quyền lực và sự chống đối, thản nhiên làm theo ý mình mà không sợ hãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.