ngạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngạch (Danh từ)

Phần bên dưới ngưỡng cửa, thường được chèn bằng gạch hoặc đất.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngạch cửa"
  • 2."Một số nhà có ngạch cửa cao hơn mặt đất."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngạch (Danh từ)

Hệ thống phân loại có thứ tự theo từng loại, theo quy định của nhà nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngạch chuyên viên"
  • 2."Ngạch thuế"
  • 3."Ngạch công chức được quy định rõ ràng trong văn bản pháp luật."

Lưu ý khi sử dụng "ngạch"

Lưu ý về danh từ

"ngạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngạch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngạch"

ngạch là danh từ trong tiếng Việt. Phần bên dưới ngưỡng cửa, thường được chèn bằng gạch hoặc đất. Ví dụ: "Ngạch cửa"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này