ngại ngần
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngại ngần (Động từ)
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như ngần ngại.
- 1."Ngần ngại khi đưa ra quyết định."
- 2."Cô ấy có vẻ ngại ngần khi nói về vấn đề đó."
Lưu ý khi sử dụng "ngại ngần"
Lưu ý về động từ
"ngại ngần" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngại ngần"
ngại ngần là động từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như ngần ngại. Ví dụ: "Ngần ngại khi đưa ra quyết định."
Từ liên quan
ngạch trật
Hành động hoặc tình trạng không đi theo đúng khuôn khổ, quy tắc hay tiêu chuẩn đã đề ra.
ngại
Cảm thấy không yên lòng vì lo sợ điều gì đó có thể xảy ra không tốt.
ngại ngùng
Biểu hiện sự e ngại, không tự tin khi thực hiện một việc gì đó.
ngạn ngữ
Câu nói, lời nói chứa đựng ý nghĩa sâu sắc, được truyền lại từ xưa (bao gồm cả tục ngữ).
ngạnh
Gai xương cứng ở vây ngực của một số loài cá.
ngạo
Từ được dùng để diễn tả sự khinh thường, xem thường hoặc bất chấp điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.