ngân

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngân (Danh từ)

Tiền do các cơ quan, tổ chức thu vào hoặc phát ra.

Ví dụ (4)
  • 1."Quầy thu ngân"
  • 2."Giấy chuyển ngân"
  • 3."Các hình thức giải ngân"
  • 4."Ngân hàng thực hiện nhiều giao dịch mỗi ngày."
2
Động từ

Nghĩa 2: ngân (Động từ)

(Âm thanh) Kéo dài và vang xa, tạo ra âm hưởng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chuông nhà thờ ngân vang giữa không gian tĩnh lặng."
  • 2."Tiếng hát ngân lên trong đêm khuya."
  • 3."Âm nhạc ngân nga làm cho lòng người thêm phấn chấn."

Lưu ý khi sử dụng "ngân"

Lưu ý về động từ

"ngân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ngân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngân"

ngân là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tiền do các cơ quan, tổ chức thu vào hoặc phát ra. Ví dụ: "Quầy thu ngân"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này