ngăn cấm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngăn cấm (Động từ)
Cấm hoặc không cho phép thực hiện một hành động nào đó.
- 1."Ngăn cấm trẻ em hút thuốc."
- 2."Nhà trường ngăn cấm học sinh sử dụng điện thoại trong giờ học."
- 3."Pháp luật ngăn cấm mọi hình thức bạo lực."
Lưu ý khi sử dụng "ngăn cấm"
Lưu ý về động từ
"ngăn cấm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngăn cấm"
ngăn cấm là động từ trong tiếng Việt. Cấm hoặc không cho phép thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: "Ngăn cấm trẻ em hút thuốc."
Từ liên quan
ngăn
Khoảng không gian hoặc ô được chia tách trong lòng một vật nào đó.
ngăn chặn
Hành động chặn lại ngay từ đầu để không gây ra tác hại.
ngăn cách
Hành động ngăn cách, làm cho hai hay nhiều đối tượng không còn liên kết với nhau.
ngăn kéo
Bộ phận hình hộp có thể kéo ra hoặc đẩy vào trong bàn, tủ, hoặc các đồ nội thất khác.
ngăn ngắn
Có chiều dài hơi ngắn.
ngăn ngắt
Từ dùng để chỉ mức độ ngắt, thể hiện sự phát triển hoặc độ dày đặc hơn so với 'ngắt'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.