ngao
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngao (Danh từ)
Động vật có vỏ, cùng họ với hến nhưng kích thước lớn hơn, sống ở bãi cát ven biển.
- 1."Đi cào ngao."
- 2."Hôm nay chúng tôi ra biển để đánh bắt ngao."
- 3."Nghe nói ngao rất giàu dinh dưỡng và có thể chế biến thành nhiều món ngon."
Lưu ý khi sử dụng "ngao"
Lưu ý về danh từ
"ngao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngao"
ngao là danh từ trong tiếng Việt. Động vật có vỏ, cùng họ với hến nhưng kích thước lớn hơn, sống ở bãi cát ven biển. Ví dụ: "Đi cào ngao."
Từ liên quan
ngang tai
Từ dùng để chỉ những điều khó nghe vì trái với lẽ thường.
ngang trái
Ở trong tình trạng không thuận lợi, thường gặp phải những điều không như mong đợi, gây ra nhiều đau khổ.
ngang tàng
Tính từ mô tả trạng thái bất khuất, không e sợ và luôn kiên cường.
ngao du
Dạo chơi khắp nơi, khám phá những vùng đất mới.
ngao ngán
Cảm giác chán nản, mệt mỏi vì phải làm điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc không thú vị.
ngau ngáu
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như rau ráu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.