ngẩn ngơ

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ngẩn ngơ (Tính từ)

(Khẩu ngữ) chỉ sự ngu ngơ, khờ khạo, không hiểu rõ ràng điều gì.

Ví dụ (3)
  • 1."Đồ ngẩn ngơ!"
  • 2."Cậu ấy cứ ngẩn ngơ trước câu hỏi của giáo viên."
  • 3."Đừng ngẩn ngơ như vậy, hãy tập trung vào bài học!"

Lưu ý khi sử dụng "ngẩn ngơ"

Lưu ý về tính từ

"ngẩn ngơ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "ngẩn ngơ"

ngẩn ngơ là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ sự ngu ngơ, khờ khạo, không hiểu rõ ràng điều gì. Ví dụ: "Đồ ngẩn ngơ!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này