ngang cành bứa
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngang cành bứa (Danh từ)
Tên gọi một loại cây thuộc họ bứa, thường được trồng để lấy quả ăn, quả có vị ngọt và chua chua.
- 1."Mẹ tôi thường hay làm sinh tố từ quả ngang cành bứa."
- 2."Chúng ta có thể tìm thấy cây ngang cành bứa ở nhiều khu vườn ở quê."
- 3."Quả ngang cành bứa rất ngon và bổ dưỡng."
Nghĩa 2: ngang cành bứa (Động từ)
Hành động đi ngang qua hoặc cắt ngang một không gian, địa điểm nào đó.
- 1."Tôi sẽ ngang cành bứa để tới nhà bạn nhanh hơn."
- 2."Nếu bạn ngang cành bứa ở đây, sẽ dễ dàng nhìn thấy biển chỉ dẫn."
- 3."Chúng ta nên cẩn thận khi ngang cành bứa giữa đường."
Lưu ý khi sử dụng "ngang cành bứa"
Lưu ý về động từ
"ngang cành bứa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ngang cành bứa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ngang cành bứa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngang cành bứa"
ngang cành bứa là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tên gọi một loại cây thuộc họ bứa, thường được trồng để lấy quả ăn, quả có vị ngọt và chua chua. Ví dụ: "Mẹ tôi thường hay làm sinh tố từ quả ngang cành bứa."
Từ liên quan
ngan ngát
Từ chỉ một mùi thơm nhẹ nhàng, thường là ít hơn so với 'ngát'.
ngang
Tên gọi của một thanh điệu trong tiếng Việt, được biểu thị bằng ký hiệu không có dấu, khác với các thanh điệu khác có dấu.
ngang bướng
Tính từ chỉ sự bướng bỉnh, cứng đầu không chịu lắng nghe người khác, mặc dù biết rõ là sai.
ngang dạ
(Khẩu ngữ) chỉ cảm giác hơi no, không thèm ăn, hoặc ăn không thấy ngon do đã ăn một ít thứ khác trước đó.
ngang dọc
Chỉ cách bố trí theo hướng ngang và dọc trong không gian.
ngang hàng
Có cùng thứ bậc trong quan hệ gia đình hoặc xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.