ngào
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngào (Động từ)
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'nhào'.
- 1."Nhào"
- 2."Ngào bột làm bánh cho đều."
- 3."Ngào đất cho nhuyễn dễ trộn với nguyên liệu khác."
- 4."Ngào bột mì với nước để làm sợi mì."
Lưu ý khi sử dụng "ngào"
Lưu ý về động từ
"ngào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngào"
ngào là động từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'nhào'. Ví dụ: "Nhào"
Từ liên quan
ngành hàng
Chủng loại hàng hóa được sản xuất và kinh doanh với quy mô lớn, nói chung.
ngành nghề
Nghề nghiệp chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
ngành ngọn
Cụm từ có nghĩa tương tự như 'ngọn ngành', nhưng ít được sử dụng hơn.
ngào ngạt
Mùi thơm lan tỏa mạnh mẽ và kích thích khứu giác.
ngàu
Từ này thuộc phương ngữ và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
ngày
Khoảng thời gian không xác định, thường là thời gian dài, bao gồm nhiều ngày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.