ngẳng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngẳng (Tính từ)
Gầy đến mức trông như kéo dài ra, gây cảm giác mất cân đối.
- 1."Người cao ngẳng."
- 2."Cô ấy trông khá ngẳng sau thời gian ốm bệnh."
- 3."Chàng trai với thân hình ngẳng khiến mọi người cảm thấy lo lắng."
Lưu ý khi sử dụng "ngẳng"
Lưu ý về tính từ
"ngẳng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngẳng"
ngẳng là tính từ trong tiếng Việt. Gầy đến mức trông như kéo dài ra, gây cảm giác mất cân đối. Ví dụ: "Người cao ngẳng."
Từ liên quan
ngắt quãng
(Khẩu ngữ) ở trong tình trạng bị ngắt thành từng quãng, không liên tục hoặc không liền mạch.
ngắt điện
Dụng cụ để cắt mạch điện tại một điểm, ngừng dòng điện chạy qua mạch.
ngằn ngặt
(khóc) không phát thành tiếng, kéo dài từng cơn rồi lặng dần, nghe như bị nghẹt hơi (thường dùng để miêu tả trẻ con).
ngẳng nghiu
Ít dùng, có nghĩa tương tự như khẳng khiu.
ngẵng
Hẹp lại ở phần giữa.
ngặt
Khó khăn đến mức không có lối thoát hoặc giải quyết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.