ngàn thu

Danh từPhó từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngàn thu (Danh từ)

Ngàn thu chỉ về khoảng thời gian dài vô tận, thường dùng để thể hiện sự lâu bền, vĩnh cửu.

Ví dụ (3)
  • 1."Tình yêu của họ sẽ sống mãi với thời gian, như một ngàn thu không bao giờ phai nhạt."
  • 2."Ngàn thu đã trôi qua, nhưng kỷ niệm vẫn còn mãi trong lòng tôi."
  • 3."Hãy gìn giữ những khoảnh khắc đẹp để chúng ta có thể nhớ mãi sau này, như những ngàn thu quý giá."
2
Phó từ

Nghĩa 2: ngàn thu (Phó từ)

Ngàn thu cũng có thể dùng để nhấn mạnh sự kéo dài, thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cách nói ẩn dụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi người chờ đợi ngàn thu để có thể gặp lại bạn thân sau bao năm không gặp."
  • 2."Cảm giác như ngàn thu trôi qua trước khi tôi hoàn thành dự án này."
  • 3."Đứng dưới mưa lạnh lâu quá, cảm giác như phải chờ đến ngàn thu mới hết."

Lưu ý khi sử dụng "ngàn thu"

Lưu ý về danh từ

"ngàn thu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngàn thu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngàn thu"

ngàn thu là danh từ, phó từ trong tiếng Việt. Ngàn thu chỉ về khoảng thời gian dài vô tận, thường dùng để thể hiện sự lâu bền, vĩnh cửu. Ví dụ: "Tình yêu của họ sẽ sống mãi với thời gian, như một ngàn thu không bao giờ phai nhạt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này