chất vô cơ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chất vô cơ (Danh từ)

Tên gọi chung cho các nguyên tố và hợp chất của chúng, ngoại trừ các hợp chất chứa carbon.

Ví dụ (2)
  • 1."Chất vô cơ thường được sử dụng trong ngành hóa học."
  • 2."Nước, muối và khoáng chất là những ví dụ điển hình của chất vô cơ."

Lưu ý khi sử dụng "chất vô cơ"

Lưu ý về danh từ

"chất vô cơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chất vô cơ"

chất vô cơ là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho các nguyên tố và hợp chất của chúng, ngoại trừ các hợp chất chứa carbon. Ví dụ: "Chất vô cơ thường được sử dụng trong ngành hóa học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này