chanh chua
Định nghĩa
Nghĩa 1: chanh chua (Tính từ)
Thể hiện sự chua ngoa, lắm điều (thường dùng để nói về phụ nữ).
- 1."Ăn nói chanh chua."
- 2."Cô ấy có tính cách chanh chua, không dễ chịu chút nào."
- 3."Nói chuyện với cô ấy thật khó, cứ như chanh chua vậy."
Lưu ý khi sử dụng "chanh chua"
Lưu ý về tính từ
"chanh chua" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chanh chua"
chanh chua là tính từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự chua ngoa, lắm điều (thường dùng để nói về phụ nữ). Ví dụ: "Ăn nói chanh chua."
Từ liên quan
chang bang
(Phương ngữ) Dùng để mô tả tình trạng bụng phình to.
chang chang
Trời nắng gay gắt, ánh nắng chiếu thẳng xuống khắp nơi.
chanh
Cây ăn quả thuộc họ cam, có quả nhỏ, mọng nước, vị chua, thường được sử dụng làm gia vị hoặc pha chế nước giải khát.
chanh cốm
Quả chanh nhỏ, còn non; thường được dùng để ví von người con gái ở độ tuổi 14, 15.
chanh đào
Quả chanh lớn, khi chín có ruột màu hồng.
chao
Món ăn được làm từ đậu phụ, lên men trong dung dịch rượu và muối, có mùi vị đặc trưng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.