chánh hội
Định nghĩa
Nghĩa 1: chánh hội (Danh từ)
Người đứng đầu trong hội đồng hương chính ở nông thôn Bắc Bộ, thời Pháp thuộc.
- 1."Chánh hội thường có vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề của cộng đồng."
- 2."Trong các buổi họp, chánh hội là người đại diện cho ý kiến của người dân."
Lưu ý khi sử dụng "chánh hội"
Lưu ý về danh từ
"chánh hội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chánh hội"
chánh hội là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu trong hội đồng hương chính ở nông thôn Bắc Bộ, thời Pháp thuộc. Ví dụ: "Chánh hội thường có vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề của cộng đồng."
Từ liên quan
chán vạn
(Khẩu ngữ) rất nhiều, đến mức không thể nào đếm hết.
chán đến mang tai
Một biểu hiện thể hiện sự chán nản, nhất là khi trải qua tình huống hoặc công việc không còn hứng thú.
chánh
Biến thể của từ 'chính' trong một số từ gốc Hán, như: chánh nghĩa, chánh trị, bưu chánh, hành chánh, v.v.
chánh sứ
Người đứng đầu một đoàn sứ giả trong thời phong kiến.
chánh tổng
Người đứng đầu bộ máy chính quyền tại một tổng (thời xưa).
chánh văn phòng
Người đứng đầu văn phòng của một cơ quan, tổ chức lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.