chang bang
Định nghĩa
Nghĩa 1: chang bang (Tính từ)
(Phương ngữ) Dùng để mô tả tình trạng bụng phình to.
- 1."Bụng chửa chang bang."
- 2."Sau khi ăn no, bụng tôi trở nên chang bang."
- 3."Cô ấy có bụng chang bang vì mang thai."
Lưu ý khi sử dụng "chang bang"
Lưu ý về tính từ
"chang bang" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chang bang"
chang bang là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Dùng để mô tả tình trạng bụng phình to. Ví dụ: "Bụng chửa chang bang."
Từ liên quan
chan hoà
(tình cảm, lối sống) Hòa nhập vào nhau, không còn cảm giác xa lạ hay cách biệt.
chan tương đổ mẻ
Trạng thái hoặc tình huống mà một người cảm thấy mệt mỏi, nhàu nhĩ hoặc không còn sức sống.
chang
Từ ít dùng để chỉ trạng thái nóng bức, oi ả.
chang chang
Trời nắng gay gắt, ánh nắng chiếu thẳng xuống khắp nơi.
chanh
Cây ăn quả thuộc họ cam, có quả nhỏ, mọng nước, vị chua, thường được sử dụng làm gia vị hoặc pha chế nước giải khát.
chanh chua
Thể hiện sự chua ngoa, lắm điều (thường dùng để nói về phụ nữ).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.