chất nguyên sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chất nguyên sinh (Danh từ)

Chất nguyên sinh là chất lỏng bên trong tế bào sống mà trong đó chứa các thành phần như protein, lipid và carbohydrate, chịu trách nhiệm cho các quá trình sinh hóa trong tế bào.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi quan sát tế bào dưới kính hiển vi, chúng ta có thể thấy chất nguyên sinh đang chuyển động."
  • 2."Chất nguyên sinh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống của tế bào."
  • 3."Mỗi tế bào đều chứa chất nguyên sinh để thực hiện các chức năng cần thiết."

Lưu ý khi sử dụng "chất nguyên sinh"

Lưu ý về danh từ

"chất nguyên sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chất nguyên sinh"

chất nguyên sinh là danh từ trong tiếng Việt. Chất nguyên sinh là chất lỏng bên trong tế bào sống mà trong đó chứa các thành phần như protein, lipid và carbohydrate, chịu trách nhiệm cho các quá trình sinh hóa trong tế bào. Ví dụ: "Khi quan sát tế bào dưới kính hiển vi, chúng ta có thể thấy chất nguyên sinh đang chuyển động."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này