chật ních
Định nghĩa
Nghĩa 1: chật ních (Tính từ)
Chật đến mức không thể lèn hoặc chen thêm được nữa.
- 1."Túi nhét chật ních đồ."
- 2."Rạp hát chật ních người đến xem biểu diễn."
- 3."Căn phòng chật ních khách trong buổi tiệc."
Lưu ý khi sử dụng "chật ních"
Lưu ý về tính từ
"chật ních" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chật ních"
chật ních là tính từ trong tiếng Việt. Chật đến mức không thể lèn hoặc chen thêm được nữa. Ví dụ: "Túi nhét chật ních đồ."
Từ liên quan
chật chội
Hẹp và đông đúc, không đủ chỗ để di chuyển thoải mái.
chật cứng
Chật đến mức không thể cựa quậy được.
chật hẹp
Có phạm vi hạn chế do những yếu tố bên ngoài hoặc nội tại.
chật vật
Từ miêu tả tình trạng gặp nhiều khó khăn về vật chất, phải nỗ lực vất vả để tồn tại.
chậu
Đồ vật thường làm bằng sành sứ, nhựa hoặc kim loại, có miệng rộng và lòng nông, dùng để chứa nước rửa ráy, tắm giặt, hoặc để trồng cây, v.v.
chậu thau
Chậu nhỏ, thường được làm bằng thau, nhôm hoặc nhựa, dùng để rửa mặt hoặc chứa nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.