chạp mả

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chạp mả (Động từ)

Hành động thăm và sửa sang lại mồ mả của tổ tiên trong tháng Chạp, theo phong tục cổ truyền.

Ví dụ (2)
  • 1."Đi chạp mả vào cuối tháng Chạp để tỏ lòng tưởng nhớ."
  • 2."Ngày chạp mả là dịp để gia đình sum họp và cùng nhau dọn dẹp mộ phần."

Lưu ý khi sử dụng "chạp mả"

Lưu ý về động từ

"chạp mả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "chạp mả"

chạp mả là động từ trong tiếng Việt. Hành động thăm và sửa sang lại mồ mả của tổ tiên trong tháng Chạp, theo phong tục cổ truyền. Ví dụ: "Đi chạp mả vào cuối tháng Chạp để tỏ lòng tưởng nhớ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này