chào hỏi

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chào hỏi (Động từ)

Hành động chào và hỏi han nhau khi gặp mặt.

Ví dụ (4)
  • 1."Không chào hỏi ai."
  • 2."Câu chào hỏi xã giao."
  • 3."Mỗi khi gặp bạn, tôi thường chào hỏi thân ái."
  • 4."Chúng tôi có thói quen chào hỏi nhau mỗi sáng."

Lưu ý khi sử dụng "chào hỏi"

Lưu ý về động từ

"chào hỏi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "chào hỏi"

chào hỏi là động từ trong tiếng Việt. Hành động chào và hỏi han nhau khi gặp mặt. Ví dụ: "Không chào hỏi ai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này