chất liệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: chất liệu (Danh từ)
Vật liệu hoặc tư liệu được sử dụng để chế tạo sản phẩm.
- 1."Sản phẩm được làm từ chất liệu nhựa tổng hợp."
- 2."Chúng tôi chọn chất liệu vải cotton cho chiếc áo này."
- 3."Bộ bàn ghế này được làm từ chất liệu gỗ tự nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "chất liệu"
Lưu ý về danh từ
"chất liệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chất liệu"
chất liệu là danh từ trong tiếng Việt. Vật liệu hoặc tư liệu được sử dụng để chế tạo sản phẩm. Ví dụ: "Sản phẩm được làm từ chất liệu nhựa tổng hợp."
Từ liên quan
chất khí
Chất tồn tại ở trạng thái khí.
chất khử
Chất có khả năng làm giảm hoặc loại bỏ các chất khác.
chất kết dính
Chất có khả năng chuyển từ thể lỏng hoặc nhão sang thể rắn, dùng để gắn kết các vật rời lại với nhau thành một khối cứng.
chất lưu
Tên gọi chung cho các dạng chất lỏng và khí.
chất lượng
Yếu tố quyết định phẩm chất, giá trị của một sự vật hay hiện tượng.
chất lỏng
Chất ở trạng thái lỏng, có thể chảy và chiếm một thể tích nhất định, hình dạng phụ thuộc vào vật chứa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.