chậu
Định nghĩa
Nghĩa 1: chậu (Danh từ)
Đồ vật thường làm bằng sành sứ, nhựa hoặc kim loại, có miệng rộng và lòng nông, dùng để chứa nước rửa ráy, tắm giặt, hoặc để trồng cây, v.v.
- 1."Chậu hoa đẹp được đặt ở sân vườn."
- 2."Chậu rửa mặt trong phòng tắm rất tiện lợi."
- 3."Chậu nước đầy giúp các em nhỏ vui chơi vào dịp hè."
- 4."Bà tôi thường trồng rau trong chậu để tiết kiệm không gian."
Lưu ý khi sử dụng "chậu"
Lưu ý về danh từ
"chậu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chậu"
chậu là danh từ trong tiếng Việt. Đồ vật thường làm bằng sành sứ, nhựa hoặc kim loại, có miệng rộng và lòng nông, dùng để chứa nước rửa ráy, tắm giặt, hoặc để trồng cây, v.v. Ví dụ: "Chậu hoa đẹp được đặt ở sân vườn."
Từ liên quan
chật hẹp
Có phạm vi hạn chế do những yếu tố bên ngoài hoặc nội tại.
chật ních
Chật đến mức không thể lèn hoặc chen thêm được nữa.
chật vật
Từ miêu tả tình trạng gặp nhiều khó khăn về vật chất, phải nỗ lực vất vả để tồn tại.
chậu thau
Chậu nhỏ, thường được làm bằng thau, nhôm hoặc nhựa, dùng để rửa mặt hoặc chứa nước.
chắc
Có sự phát triển đầy đủ, tạo thành một khối gắn chặt với vật khác, không bị tách rời.
chắc chân
Đảm bảo có sự ổn định về địa vị hoặc hoàn cảnh sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.