chanh
Định nghĩa
Nghĩa 1: chanh (Danh từ)
Cây ăn quả thuộc họ cam, có quả nhỏ, mọng nước, vị chua, thường được sử dụng làm gia vị hoặc pha chế nước giải khát.
- 1."Tôi thích uống nước chanh vào mùa hè."
- 2."Chanh tươi thường được dùng trong món gỏi."
Lưu ý khi sử dụng "chanh"
Lưu ý về danh từ
"chanh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chanh"
chanh là danh từ trong tiếng Việt. Cây ăn quả thuộc họ cam, có quả nhỏ, mọng nước, vị chua, thường được sử dụng làm gia vị hoặc pha chế nước giải khát. Ví dụ: "Tôi thích uống nước chanh vào mùa hè."
Từ liên quan
chang
Từ ít dùng để chỉ trạng thái nóng bức, oi ả.
chang bang
(Phương ngữ) Dùng để mô tả tình trạng bụng phình to.
chang chang
Trời nắng gay gắt, ánh nắng chiếu thẳng xuống khắp nơi.
chanh chua
Thể hiện sự chua ngoa, lắm điều (thường dùng để nói về phụ nữ).
chanh cốm
Quả chanh nhỏ, còn non; thường được dùng để ví von người con gái ở độ tuổi 14, 15.
chanh đào
Quả chanh lớn, khi chín có ruột màu hồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.