chất bôi trơn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chất bôi trơn (Danh từ)

Chất được sử dụng để giảm ma sát giữa các chi tiết chuyển động hoặc để hạn chế biến dạng trong quá trình gia công kim loại.

Ví dụ (3)
  • 1."Dầu nhờn là một trong những chất bôi trơn thông dụng."
  • 2."Chất bôi trơn giúp máy móc hoạt động trơn tru hơn."
  • 3."Việc sử dụng chất bôi trơn đúng cách sẽ kéo dài tuổi thọ của thiết bị."

Lưu ý khi sử dụng "chất bôi trơn"

Lưu ý về danh từ

"chất bôi trơn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chất bôi trơn"

chất bôi trơn là danh từ trong tiếng Việt. Chất được sử dụng để giảm ma sát giữa các chi tiết chuyển động hoặc để hạn chế biến dạng trong quá trình gia công kim loại. Ví dụ: "Dầu nhờn là một trong những chất bôi trơn thông dụng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này